Bản dịch của từ Anonymize trong tiếng Việt
Anonymize

Anonymize (Verb)
Loại bỏ hoặc che đi các thông tin nhận dạng (như tên, số ID, địa chỉ, hoặc các chi tiết cá nhân) khỏi dữ liệu hoặc kết quả xét nghiệm để không thể xác định danh tính của người liên quan — thường làm vì mục đích thống kê, nghiên cứu hoặc bảo mật.
Remove identifying particulars or details from (something, especially medical test results) for statistical or other purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "anonymize" có nghĩa là quá trình làm cho một dữ liệu hoặc thông tin trở nên vô danh, tức là không thể xác định được danh tính của cá nhân hoặc nguồn gốc. Từ này phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và bảo mật dữ liệu. Trong tiếng Anh, "anonymize" được sử dụng chủ yếu trong Mỹ, trong khi ở Anh, từ tương tự là "anonymise" với cách viết khác biệt. Cả hai từ đều giữ nguyên nghĩa và được sử dụng trong các ngữ cảnh tương đồng, nhưng phong cách viết phản ánh sự khác biệt giữa hai phương ngữ.
Từ "anonymize" có nghĩa là quá trình làm cho một dữ liệu hoặc thông tin trở nên vô danh, tức là không thể xác định được danh tính của cá nhân hoặc nguồn gốc. Từ này phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và bảo mật dữ liệu. Trong tiếng Anh, "anonymize" được sử dụng chủ yếu trong Mỹ, trong khi ở Anh, từ tương tự là "anonymise" với cách viết khác biệt. Cả hai từ đều giữ nguyên nghĩa và được sử dụng trong các ngữ cảnh tương đồng, nhưng phong cách viết phản ánh sự khác biệt giữa hai phương ngữ.
