Bản dịch của từ Another option trong tiếng Việt

Another option

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Another option(Phrase)

ˈænəðɐ ˈɒpʃən
ˈænəðɝ ˈɑpʃən
01

Một lựa chọn hoặc khả năng thay thế

An alternative choice or possibility

Ví dụ
02

Một lựa chọn khác biệt so với những lựa chọn đã đề cập trước đây.

One more option that is different from the previously mentioned ones

Ví dụ
03

Một sự lựa chọn khác có thể được xem xét.

A different selection that can be considered

Ví dụ