Bản dịch của từ Antacid trong tiếng Việt
Antacid

Antacid(Adjective)
(chủ yếu là thuốc) ngăn ngừa hoặc điều chỉnh độ axit, đặc biệt là trong dạ dày.
(chiefly of a medicine) preventing or correcting acidity, especially in the stomach.
Antacid(Noun)
Một loại thuốc kháng axit.
An antacid medicine.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "antacid" chỉ đến một loại thuốc được sử dụng để trung hòa axit dạ dày, giúp giảm triệu chứng khó tiêu và ợ nóng. Chúng thường chứa các thành phần như magie hydroxide, nhôm hydroxide và canxi carbonate. Trong tiếng Anh, từ "antacid" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về mặt phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, một số sản phẩm có thể có tên thương mại khác nhau theo từng vùng.
Từ "antacid" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "anti-" có nghĩa là "chống lại" và "acidus" có nghĩa là "axit". Từ này được hình thành vào đầu thế kỷ 20 để chỉ các chất có khả năng trung hòa axit dạ dày, thường được sử dụng để điều trị triệu chứng ợ nóng và khó tiêu. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh rõ ràng chức năng của antacid trong việc làm giảm độ axit trong cơ thể, từ đó duy trì sự cân bằng pH.
Từ "antacid" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể được nhắc đến trong bối cảnh sức khỏe hoặc dinh dưỡng. Trong phần Đọc, nó thường xuất hiện trong tài liệu về y học hoặc chăm sóc sức khỏe. Trong phần Viết, thí sinh có thể đề cập đến nó trong các bài luận về chế độ ăn uống. Cuối cùng, trong phần Nói, chủ đề này có thể liên quan đến cuộc thảo luận về các vấn đề tiêu hóa.
Họ từ
Thuật ngữ "antacid" chỉ đến một loại thuốc được sử dụng để trung hòa axit dạ dày, giúp giảm triệu chứng khó tiêu và ợ nóng. Chúng thường chứa các thành phần như magie hydroxide, nhôm hydroxide và canxi carbonate. Trong tiếng Anh, từ "antacid" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về mặt phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, một số sản phẩm có thể có tên thương mại khác nhau theo từng vùng.
Từ "antacid" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "anti-" có nghĩa là "chống lại" và "acidus" có nghĩa là "axit". Từ này được hình thành vào đầu thế kỷ 20 để chỉ các chất có khả năng trung hòa axit dạ dày, thường được sử dụng để điều trị triệu chứng ợ nóng và khó tiêu. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh rõ ràng chức năng của antacid trong việc làm giảm độ axit trong cơ thể, từ đó duy trì sự cân bằng pH.
Từ "antacid" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể được nhắc đến trong bối cảnh sức khỏe hoặc dinh dưỡng. Trong phần Đọc, nó thường xuất hiện trong tài liệu về y học hoặc chăm sóc sức khỏe. Trong phần Viết, thí sinh có thể đề cập đến nó trong các bài luận về chế độ ăn uống. Cuối cùng, trong phần Nói, chủ đề này có thể liên quan đến cuộc thảo luận về các vấn đề tiêu hóa.
