Bản dịch của từ Anthracene trong tiếng Việt
Anthracene

Anthracene (Noun)
Một hợp chất hữu cơ thơm dạng tinh thể không màu, được chiết xuất từ chưng cất dầu thô và dùng làm nguyên liệu trong sản xuất hoá chất.
A colourless crystalline aromatic hydrocarbon obtained by the distillation of crude oils and used in chemical manufacture.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Anthracene (C14H10) là một hydrocarbon thơm, có ba vòng benzen liên kết. Nó thường xuất hiện dưới dạng rắn màu xanh lam hoặc không màu. Anthracene được sử dụng chủ yếu trong sản xuất thuốc nhuộm, nhựa và các hợp chất hóa học khác, cũng như là một chất dẫn điện. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English đối với từ này; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng ngữ điệu khác khi phát âm.
Anthracene (C14H10) là một hydrocarbon thơm, có ba vòng benzen liên kết. Nó thường xuất hiện dưới dạng rắn màu xanh lam hoặc không màu. Anthracene được sử dụng chủ yếu trong sản xuất thuốc nhuộm, nhựa và các hợp chất hóa học khác, cũng như là một chất dẫn điện. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English đối với từ này; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng ngữ điệu khác khi phát âm.
