Bản dịch của từ Anthrone trong tiếng Việt

Anthrone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anthrone(Noun)

ˈænθɹˌoʊn
ˈænθɹˌoʊn
01

Một hợp chất hữu cơ dạng tinh thể không màu thuộc nhóm ketone, được điều chế từ việc khử anthraquinone; thường dùng làm thuốc thử trong các phản ứng phát hiện cellulose và tinh bột.

A colourless crystalline ketone prepared by reduction of anthraquinone and used as a reagent in tests for cellulose and starch.

无色结晶酮,常用于纤维素和淀粉的检测。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh