Bản dịch của từ Ketone trong tiếng Việt
Ketone

Ketone (Noun)
Một hợp chất hữu cơ có nhóm cacbonyl (C=O) nối với hai gốc hydrocarbon; thường được tạo ra bằng cách oxi hóa rượu thứ cấp. Ví dụ đơn giản nhất là acetone (propanon).
An organic compound containing a carbonyl group CO bonded to two hydrocarbon groups made by oxidizing secondary alcohols The simplest such compound is acetone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ketone là một loại hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức carbonyl (C=O) gắn liền với hai nguyên tử carbon. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học và hóa học, như trong trao đổi chất và sản xuất năng lượng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ "ketone"; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ketone được sử dụng rộng rãi trong hóa học hữu cơ và công nghiệp để tổng hợp nhiều loại hợp chất khác.
Ketone là một loại hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức carbonyl (C=O) gắn liền với hai nguyên tử carbon. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học và hóa học, như trong trao đổi chất và sản xuất năng lượng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ "ketone"; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ketone được sử dụng rộng rãi trong hóa học hữu cơ và công nghiệp để tổng hợp nhiều loại hợp chất khác.
