Bản dịch của từ Carbonyl trong tiếng Việt
Carbonyl

Carbonyl (Noun)
Nhóm carbonyl là nhóm nguyên tử gồm một nguyên tử cacbon liên kết đôi với một nguyên tử oxy (C=O). Nhóm này xuất hiện trong nhiều hợp chất hữu cơ như anđehit, xeton, amide, este và là một phần của nhóm cacboxyl trong axit hữu cơ.
Of or denoting the divalent radical CO present in such organic compounds as aldehydes ketones amides and esters and in organic acids as part of the carboxyl group.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Carbonyl là một nhóm chức hóa học chứa nguyên tử carbon liên kết với nguyên tử oxy bằng liên kết đôi, ký hiệu là C=O. Các hợp chất chứa carbonyl, như aldehyde và ketone, đều có đặc điểm hóa học và ứng dụng rộng rãi trong hóa học hữu cơ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, các nhà khoa học Mỹ có thể ưu tiên thuật ngữ "carbonyl compound" hơn so với đồng nghiệp Anh.
Họ từ
Carbonyl là một nhóm chức hóa học chứa nguyên tử carbon liên kết với nguyên tử oxy bằng liên kết đôi, ký hiệu là C=O. Các hợp chất chứa carbonyl, như aldehyde và ketone, đều có đặc điểm hóa học và ứng dụng rộng rãi trong hóa học hữu cơ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, các nhà khoa học Mỹ có thể ưu tiên thuật ngữ "carbonyl compound" hơn so với đồng nghiệp Anh.
