Bản dịch của từ Anthraquinone trong tiếng Việt

Anthraquinone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anthraquinone(Noun)

ænɵɹəkwənˈoʊn
ænɵɹəkwənˈoʊn
01

Một hợp chất kết tinh màu vàng thu được bằng cách oxi hóa anthracene. Anthraquinone là cơ sở để sản xuất nhiều loại thuốc nhuộm tự nhiên và tổng hợp.

A yellow crystalline compound obtained by oxidation of anthracene It is the basis of many natural and synthetic dyes.

一种通过氧化蒽得到的黄色结晶化合物,是许多天然和合成染料的基础。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh