Bản dịch của từ Anthropomorphized trong tiếng Việt

Anthropomorphized

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anthropomorphized(Verb)

ænθɹˈɑpɚˌaɪmdɨfs
ænθɹˈɑpɚˌaɪmdɨfs
01

Gán đặc điểm, hành vi hoặc cảm xúc của con người cho động vật, đồ vật hoặc ý niệm (như cho rằng một con thú, cây cối hoặc đồ chơi có suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động giống con người).

To attribute human characteristics or behavior to an animal or object.

赋予动物或物体人类特征或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Anthropomorphized(Adjective)

ænθɹˈɑpɚˌaɪmdɨfs
ænθɹˈɑpɚˌaɪmdɨfs
01

Được mô tả hoặc được tưởng tượng như có hình dáng, đặc điểm hoặc phẩm chất của con người.

Described or thought of as having a human form or human attributes.

赋予人性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ