Bản dịch của từ Anti-corrosion trong tiếng Việt

Anti-corrosion

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anti-corrosion(Adjective)

ˌæntiːkərˈəʊʒən
ˌæntikɝˈoʊʒən
01

Ngăn ngừa hoặc giảm thiểu tác động của sự ăn mòn

Preventing or reducing the effect of corrosion

Ví dụ
02

Được thiết kế để chống lại hư hại do quá trình oxy hóa hoặc rỉ sét

Designed to resist damage caused by oxidation or rust

Ví dụ