Bản dịch của từ Anti racism trong tiếng Việt
Anti racism

Anti racism(Adjective)
Phản đối hoặc phá vỡ sự phân biệt chủng tộc.
Opposing or disrupting racism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "chống phân biệt chủng tộc" (anti-racism) chỉ các hành động và quan điểm nhằm ngăn chặn và chống lại sự phân biệt chủng tộc, bảo vệ quyền lợi và sự bình đẳng cho mọi cá nhân không phân biệt chủng tộc. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất hiện trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc, nhưng ở Anh, nó thường được nhấn mạnh vào các phong trào xã hội, trong khi ở Mỹ, nó kết hợp với các chính sách và luật pháp cụ thể hơn.
Từ "anti-racism" được hình thành từ tiền tố "anti-" có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp "αντί" (anti), có nghĩa là "chống lại", kết hợp với từ "racism", xuất phát từ tiếng Pháp "racisme" (thế kỷ 20), nghĩa là phân biệt chủng tộc. Khái niệm này đề cập đến nỗ lực phản đối và loại bỏ sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, trở thành một phần quan trọng trong các phong trào xã hội hiện đại nhằm thúc đẩy công bằng và bình đẳng cho mọi cá nhân bất kể nguồn gốc chủng tộc của họ.
Thuật ngữ "anti racism" thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật và xã hội, đặc biệt là trong bốn phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng từ này tăng cao trong các bài đọc liên quan đến chính trị, xã hội học và phân tích văn hóa. Trong các tình huống thường gặp, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội, các chiến dịch chống phân biệt chủng tộc, và trong các tài liệu giáo dục nhằm nâng cao nhận thức về sự đa dạng và bình đẳng trong xã hội.
Khái niệm "chống phân biệt chủng tộc" (anti-racism) chỉ các hành động và quan điểm nhằm ngăn chặn và chống lại sự phân biệt chủng tộc, bảo vệ quyền lợi và sự bình đẳng cho mọi cá nhân không phân biệt chủng tộc. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất hiện trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc, nhưng ở Anh, nó thường được nhấn mạnh vào các phong trào xã hội, trong khi ở Mỹ, nó kết hợp với các chính sách và luật pháp cụ thể hơn.
Từ "anti-racism" được hình thành từ tiền tố "anti-" có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp "αντί" (anti), có nghĩa là "chống lại", kết hợp với từ "racism", xuất phát từ tiếng Pháp "racisme" (thế kỷ 20), nghĩa là phân biệt chủng tộc. Khái niệm này đề cập đến nỗ lực phản đối và loại bỏ sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, trở thành một phần quan trọng trong các phong trào xã hội hiện đại nhằm thúc đẩy công bằng và bình đẳng cho mọi cá nhân bất kể nguồn gốc chủng tộc của họ.
Thuật ngữ "anti racism" thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật và xã hội, đặc biệt là trong bốn phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng từ này tăng cao trong các bài đọc liên quan đến chính trị, xã hội học và phân tích văn hóa. Trong các tình huống thường gặp, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội, các chiến dịch chống phân biệt chủng tộc, và trong các tài liệu giáo dục nhằm nâng cao nhận thức về sự đa dạng và bình đẳng trong xã hội.
