Bản dịch của từ Antiferromagnetism trong tiếng Việt
Antiferromagnetism

Antiferromagnetism (Noun)
Tính chất từ của một số vật liệu trong đó các nguyên tử hoặc ion kề nhau có moment từ hướng ngược nhau, làm cho tổng từ trường của vật liệu bằng không (không có từ hóa ròng).
The magnetic property in materials in which adjacent atoms or ions are oppositely oriented resulting in a zero net magnetization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Antiferromagnetism là hiện tượng từ tính trong đó các moments từ của các nguyên tử hoặc ion trong một chất kết tinh sắp xếp theo cách mà chúng đối kháng với nhau, dẫn đến sự triệt tiêu tổng hợp từ. Hiện tượng này thường xảy ra trong các vật liệu như oxit kim loại. Trong ngữ cảnh lý thuyết từ tính, hiện tượng này khác với ferromagnetism, nơi các moments từ đồng hướng. Antiferromagnetism được ứng dụng trong các công nghệ như lưu trữ thông tin từ tính.
Họ từ
Antiferromagnetism là hiện tượng từ tính trong đó các moments từ của các nguyên tử hoặc ion trong một chất kết tinh sắp xếp theo cách mà chúng đối kháng với nhau, dẫn đến sự triệt tiêu tổng hợp từ. Hiện tượng này thường xảy ra trong các vật liệu như oxit kim loại. Trong ngữ cảnh lý thuyết từ tính, hiện tượng này khác với ferromagnetism, nơi các moments từ đồng hướng. Antiferromagnetism được ứng dụng trong các công nghệ như lưu trữ thông tin từ tính.
