antisymmetric
antisymmetric (Adjective)
Nghĩa 01
(Tính từ) Mô tả một đại lượng hoặc hàm khi hoán đổi hai biến (hoặc tác động đối xứng nào đó) thì kích thước/giá trị tuyệt đối giữ nguyên nhưng dấu đổi ngược lại. Nói cách khác, f(b,a) = −f(a,b).
Unaltered in magnitude but changed in sign by exchange of two variables or by a particular symmetry operation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "antisymmetric" (đối xứng ngược) thường được sử dụng trong toán học và lý thuyết đại số để mô tả một quan hệ giữa hai phần tử. Cụ thể, trong một quan hệ R trên một tập hợp A, R được coi là đối xứng ngược nếu với mọi a, b thuộc A, nếu aRb thì không có bRa. Từ này được sử dụng đồng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc nghĩa. Trong phát âm, từ này có thể có những khác biệt nhỏ do giọng điệu vùng miền.