Bản dịch của từ Antithetical trong tiếng Việt
Antithetical

Antithetical(Adjective)
Liên quan đến hoặc chứa/ sử dụng biện pháp tu từ đối lập (antithesis) — tức là đặt hai ý tưởng trái ngược cạnh nhau để nhấn mạnh sự khác biệt.
Connected with containing or using the rhetorical device of antithesis.
与对立的修辞手法相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoàn toàn đối lập, mâu thuẫn trực tiếp với nhau; không thể cùng tồn tại vì trái ngược nhau về ý nghĩa hoặc bản chất.
Directly opposed or contrasted mutually incompatible.
完全对立,互相矛盾
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "antithetical" được định nghĩa là có sự đối lập hoặc trái ngược nhau giữa hai khái niệm, ý tưởng hoặc sự vật. Trong tiếng Anh, từ này sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm và viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "antithetical" thường được dùng để chỉ sự tương phản rõ rệt trong luận điệu hoặc lập luận, nhấn mạnh tính chất đối lập nhằm làm nổi bật một quan điểm hoặc tranh luận nhất định.
Từ "antithetical" xuất phát từ tiếng Latin "antithetica", có nguồn gốc từ từ Hy Lạp "antithetikos", với nghĩa là "trái ngược" hoặc "đối lập". Cấu trúc từ này bao gồm tiền tố "anti-" nghĩa là "phản", và "tithenai", nghĩa là "đặt". Trong lịch sử, từ này thường được dùng để biểu thị khía cạnh đối lập trong triết học và văn học. Hiện nay, "antithetical" được sử dụng để mô tả các ý tưởng hoặc quan điểm trái ngược nhau, nhấn mạnh sự đối chọi trong tư duy và lập luận.
Từ "antithetical" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Reading, nơi người viết hoặc tác giả thường sử dụng để diễn đạt các ý tưởng trái ngược nhau. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong văn học, triết học và phê bình nghệ thuật, thường dùng để miêu tả các quan điểm đối lập hoặc xung đột ý tưởng. "Antithetical" thể hiện tính chất trái ngược rõ rệt giữa hai lập trường hoặc khái niệm, tạo điều kiện cho sự phân tích sâu sắc hơn trong các văn bản học thuật.
Họ từ
Từ "antithetical" được định nghĩa là có sự đối lập hoặc trái ngược nhau giữa hai khái niệm, ý tưởng hoặc sự vật. Trong tiếng Anh, từ này sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm và viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "antithetical" thường được dùng để chỉ sự tương phản rõ rệt trong luận điệu hoặc lập luận, nhấn mạnh tính chất đối lập nhằm làm nổi bật một quan điểm hoặc tranh luận nhất định.
Từ "antithetical" xuất phát từ tiếng Latin "antithetica", có nguồn gốc từ từ Hy Lạp "antithetikos", với nghĩa là "trái ngược" hoặc "đối lập". Cấu trúc từ này bao gồm tiền tố "anti-" nghĩa là "phản", và "tithenai", nghĩa là "đặt". Trong lịch sử, từ này thường được dùng để biểu thị khía cạnh đối lập trong triết học và văn học. Hiện nay, "antithetical" được sử dụng để mô tả các ý tưởng hoặc quan điểm trái ngược nhau, nhấn mạnh sự đối chọi trong tư duy và lập luận.
Từ "antithetical" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Reading, nơi người viết hoặc tác giả thường sử dụng để diễn đạt các ý tưởng trái ngược nhau. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong văn học, triết học và phê bình nghệ thuật, thường dùng để miêu tả các quan điểm đối lập hoặc xung đột ý tưởng. "Antithetical" thể hiện tính chất trái ngược rõ rệt giữa hai lập trường hoặc khái niệm, tạo điều kiện cho sự phân tích sâu sắc hơn trong các văn bản học thuật.
