Bản dịch của từ Antitrust trong tiếng Việt
Antitrust

Antitrust (Adjective)
(luật pháp, chủ yếu ở hoa kỳ) ngăn chặn hoặc kiểm soát các quỹ tín thác hoặc các công ty độc quyền khác, và do đó thúc đẩy cạnh tranh công bằng trong kinh doanh.
Of legislation chiefly in the us preventing or controlling trusts or other monopolies and so promoting fair competition in business.
Antitrust laws are important for ensuring fair competition in business.
Luật chống độc quyền quan trọng để đảm bảo cạnh tranh công bằng trong kinh doanh.
Some companies try to bypass antitrust regulations to gain unfair advantages.
Một số công ty cố gắng lách luật chống độc quyền để có lợi thế không công bằng.
Are antitrust measures effective in preventing monopolies from forming in society?
Các biện pháp chống độc quyền có hiệu quả trong việc ngăn chặn sự hình thành của các độc quyền trong xã hội không?
Thuật ngữ "antitrust" đề cập đến các bộ luật và quy định nhằm ngăn chặn các hành vi thương mại không công bằng và bảo vệ cạnh tranh trên thị trường. Tại Hoa Kỳ, "antitrust" hay các luật bảo vệ cạnh tranh được áp dụng để kiểm soát quyền lực của các doanh nghiệp lớn, chống lại độc quyền và sự cấu kết. Ở Anh, khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng thuật ngữ "competition law". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh pháp lý và cách thức thực thi trong từng quốc gia.
Từ "antitrust" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với phần đầu "anti-" có nghĩa là "chống lại" và "trust" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, thể hiện khái niệm về sự tin tưởng hoặc sự đồng thuận. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu vào cuối thế kỷ 19 để chỉ các biện pháp pháp lý nhằm ngăn chặn các công ty độc quyền làm xói mòn cạnh tranh trên thị trường. Ngày nay, "antitrust" chỉ những quy định và luật pháp nhằm bảo vệ tính cạnh tranh và quyền lợi của người tiêu dùng.
Từ "antitrust" thường xuất hiện trong bối cảnh kinh tế và pháp luật, đặc biệt liên quan đến các nội dung về cạnh tranh thương mại. Trong bốn phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng không cao, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc và viết có chủ đề liên quan đến luật kinh doanh và chính sách cạnh tranh. Từ "antitrust" thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về quy định của chính phủ nhằm ngăn chặn các hành vi độc quyền và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp