Bản dịch của từ Apartheid trong tiếng Việt
Apartheid
Noun

Apartheid (Noun)
ˈeɪpɑːθˌeɪd
ˈeɪpɝˌθaɪd
01
Hệ thống trước đây ở Nam Phi dùng pháp luật để phân chia người dân theo chủng tộc và trao phần lớn quyền lực chính trị, kinh tế cho người da trắng; cũng chỉ chính sách phân biệt và cách ly chủng tộc.
A former system in South Africa that legally separated people by race and gave political and economic power mainly to white people more generally a policy of racial segregation and discrimination
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
