Bản dịch của từ Aphrodisiac trong tiếng Việt

Aphrodisiac

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aphrodisiac (Adjective)

æfɹədˈɪziæk
æfɹoʊdˈiziæk
01

(tính từ) Có tác dụng kích thích ham muốn tình dục; thuộc về chất hoặc thứ làm tăng khoái cảm, ham muốn tình dục.

Of the nature of an aphrodisiac stimulating sexual desire.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Aphrodisiac (Noun)

æfɹədˈɪziæk
æfɹoʊdˈiziæk
01

Một loại thực phẩm, đồ uống hoặc thứ khác có tác dụng kích thích ham muốn tình dục.

A food drink or other thing that stimulates sexual desire.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ