Bản dịch của từ Apneustic trong tiếng Việt

Apneustic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apneustic(Adjective)

ˈæpnjuːstˌɪk
ˌæpˈnustɪk
01

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi apneusis, một quá trình hít vào kéo dài nhưng thở ra không đủ

Related to or characterized by apneusis, a phenomenon where inhalation is prolonged without a proper exhalation.

这与或表现为呼吸暂停症,即一种长时间吸气而伴随呼气不足的现象。

Ví dụ
02

Mô tả tình trạng một người có nhịp thở đặc trưng

Describe a state where an individual exhibits a characteristic breathing pattern.

描述个人展现出特定呼吸节奏的状态

Ví dụ
03

Đề cập đến một dạng mô hình thở được quan sát thấy trong một số bệnh thần kinh

Mentions a type of breathing pattern observed in certain neurological conditions

这里指的是一种在某些神经系统疾病中出现的呼吸方式模式

Ví dụ