Bản dịch của từ Apocryphal trong tiếng Việt

Apocryphal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apocryphal (Adjective)

ˈeɪpəkrˌɪfəl
ˈeɪpəˌkraɪfəɫ
01

Có lẽ không đúng sự thật, dù được nhiều người tin hoặc kể lại rộng rãi.

Probably not true although widely believed or repeated

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa