Bản dịch của từ Apoplexy trong tiếng Việt
Apoplexy

Apoplexy (Noun)
Bất tỉnh hoặc mất năng lực do xuất huyết não hoặc đột quỵ.
Unconsciousness or incapacity resulting from a cerebral haemorrhage or stroke.
After the stroke, John experienced apoplexy and could not move.
Sau cơn đột quỵ, John bị apoplexy và không thể cử động.
Many people do not understand apoplexy and its serious effects.
Nhiều người không hiểu apoplexy và những tác động nghiêm trọng của nó.
Did Sarah's grandfather suffer from apoplexy last year?
Ông của Sarah có bị apoplexy vào năm ngoái không?
His apoplexy was evident during the heated debate last week.
Cơn giận dữ của anh ấy đã rõ ràng trong cuộc tranh luận tuần trước.
Her apoplexy did not affect her ability to communicate effectively.
Cơn giận của cô ấy không ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp hiệu quả.
Can you believe his apoplexy over the social media comments?
Bạn có tin cơn giận của anh ấy về các bình luận trên mạng xã hội không?
Họ từ
Từ "apoplexy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, thường được sử dụng để chỉ tình trạng mất ý thức đột ngột do sự tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu trong não. Trong ngữ cảnh y học, nó thường đồng nghĩa với "đột quỵ". Trong ngữ cảnh khác, "apoplexy" có thể chỉ sự tức giận mạnh mẽ. Ở Anh và Mỹ, từ này có cùng nghĩa, tuy nhiên trong ngôn ngữ hiện đại, từ "stroke" thường được sử dụng thay thế hơn trong văn viết và nói.
Từ "apoplexy" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "apoplexia", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "ἀποπληξία" (apoplēxia), có nghĩa là "bị tấn công bất ngờ". Trong lịch sử y học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các cơn đột quỵ do chảy máu não hoặc thiếu máu não, thường xảy ra đột ngột và gây tổn thương nghiêm trọng. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng để mô tả tình trạng suy nhược hoặc tổn thương do các yếu tố bất ngờ, thể hiện sự kết nối giữa nguyên nhân và hậu quả trong ngữ cảnh sức khỏe.
Từ "apoplexy" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của bài thi IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói khi thảo luận về các tình huống y tế hoặc cảm xúc mãnh liệt. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc khoa học, mô tả trạng thái đột quỵ hoặc sự tức giận cực độ. Việc sử dụng từ này có thể gặp trong các bài viết chuyên sâu về y học hoặc tâm lý, nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp