Bản dịch của từ Appetize trong tiếng Việt

Appetize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appetize(Verb)

ˈæpɪtˌaɪz
ˈæpəˌtaɪz
01

Kích thích cảm giác thèm ăn

To stimulate the appetite

用来刺激食欲

Ví dụ
02

Làm cho thức ăn trông hấp dẫn hơn

To make the food more appealing

让食物看起来更加诱人

Ví dụ
03

Kích thích cảm giác đói hoặc ham muốn ăn uống

To stimulate hunger or the desire to eat.

激起食欲或渴望

Ví dụ