Bản dịch của từ Apple of my eye trong tiếng Việt

Apple of my eye

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apple of my eye(Noun)

ˈæpəl ˈʌv mˈaɪ ˈaɪ
ˈæpəl ˈʌv mˈaɪ ˈaɪ
01

Một người hoặc vật mà ai đó trân trọng hơn tất cả mọi thứ khác.

A person or thing that someone cherishes above all others.

一个人或者一件事,是人们最珍视的人或物,超越其他一切。

Ví dụ
02

Ai đó rất đặc biệt đối với bạn.

Someone is very special to you.

对你来说非常特别的人。

Ví dụ
03

Một cách gọi thân mật dành cho người mình yêu thương.

A term used to express love for someone you care about.

对心爱的人表达亲昵的话语

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh