appointee
Noun
appointee (Noun)
/əpˈɔinti/
/əpɔintˈi/
AI
Ví dụ
Người được bổ nhiệm mới sẽ dẫn đầu chương trình tiếp cận cộng đồng.The new appointee will lead the community outreach program.
Người được bổ nhiệm tham dự cuộc họp phúc lợi xã hội như một đại diện.The appointee attended the social welfare meeting as a representative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của appointee (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
appointee | appointees |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Appointee" là một danh từ chỉ người được bổ nhiệm vào một vị trí, chức vụ nào đó thông qua quyết định chính thức của một cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách phát âm và viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "appointee" thường gắn liền với các chức vụ công quyền, vai trò trong các tổ chức hay hội đồng. Sự bổ nhiệm có thể diễn ra trong nhiều lĩnh vực, bao gồm chính trị, giáo dục và tổ chức phi lợi nhuận.