Anh - Việt

Bản dịch của từ Appointee trong tiếng Việt

appointee

Noun

appointee (Noun)

/əpˈɔinti/
/əpɔintˈi/
AI

Nghĩa 01

Người được bổ nhiệm vào một công việc, chức vụ hoặc nhiệm vụ nào đó; người được giao giữ một vị trí chính thức.

A person to whom a job or role is assigned.

Ví dụ
Người được bổ nhiệm mới sẽ dẫn đầu chương trình tiếp cận cộng đồng.The new appointee will lead the community outreach program.
Người được bổ nhiệm tham dự cuộc họp phúc lợi xã hội như một đại diện.The appointee attended the social welfare meeting as a representative.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của appointee (Noun)

SingularPlural

appointee

appointees

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh