Bản dịch của từ Appreciation of flowers trong tiếng Việt

Appreciation of flowers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appreciation of flowers(Phrase)

ɐprˌiːʃɪˈeɪʃən ˈɒf flˈaʊəz
əˌpriʃiˈeɪʃən ˈɑf ˈfɫaʊɝz
01

Sự công nhận về giá trị hoặc ý nghĩa của những bông hoa

The recognition of the value or significance of flowers.

对花朵价值或重要性的认可

Ví dụ
02

Sự công nhận về giá trị thẩm mỹ hoặc cảm xúc mà hoa mang lại

The recognition of the aesthetic or emotional value that flowers bring.

花带来的美感或情感价值的认可

Ví dụ
03

Cảm giác biết ơn hoặc vui sướng khi ngắm nhìn vẻ đẹp của những bông hoa

The feeling of gratitude or happiness when witnessing the beauty of flowers.

对花朵的美丽心怀感激或欣喜之情。

Ví dụ