Anh - Việt

Bản dịch của từ Approaches trong tiếng Việt

approaches

Noun

approaches (Noun)

/əpɹˈoʊtʃɪz/
/əpɹˈoʊtʃɪz/
AI

Nghĩa 01

(quân sự) Những con đường, chiến hào hoặc các công trình khác được che phủ bởi những người bao vây hoặc binh lính khi họ tiến tới một địa điểm như pháo đài hoặc đồn quân sự.

military The covered roads trenches or other works made by besiegers or soldiers in their advances toward a place such as a fortress or military post.

Ví dụ
Những người lính xây dựng công sự để bảo vệ vị trí trong trận chiến.The soldiers built approaches to secure their position during the battle.
Quân đội không sử dụng công sự trong cuộc tập trận quân sự gần đây.The army did not use approaches in the recent military exercise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các phong trào để đạt được sự ưu ái; tiến bộ.

Movements to gain favour advances.

Ví dụ
Nhiều phương pháp giúp cải thiện sự tham gia của cộng đồng trong các dự án xã hội.Many approaches help improve community engagement in social projects.
Không phải tất cả các phương pháp đều hiệu quả trong việc thúc đẩy sự thay đổi xã hội.Not all approaches are effective in fostering social change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của approaches (Noun)

SingularPlural

approach

approaches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh