Anh - Việt

Bản dịch của từ Appropriation trong tiếng Việt

appropriation

Noun

appropriation (Noun)

/əpɹˌoʊpɹiˈeiʃn̩/
/əpɹˌoʊpɹiˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Vật hoặc khoản tiền bị chiếm hữu, lấy riêng hoặc dành riêng (được “chiếm đoạt” hoặc “phân bổ” cho một mục đích cụ thể).

That which is appropriated.

Ví dụ
Việc phân bổ vốn cho các chương trình xã hội đã được tranh luận gay gắt.The appropriation of funds for social programs was heavily debated.
Việc chính phủ chiếm dụng đất để sử dụng công cộng đã gây ra các cuộc biểu tình.The government's appropriation of land for public use sparked protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc trường hợp lấy, chiếm đoạt, hoặc giành quyền sử dụng một thứ gì đó cho mục đích riêng; trong ngữ cảnh hành chính, còn có nghĩa là việc cấp vốn hoặc phân bổ tiền (thường là ngân sách) cho một mục đích cụ thể.

An act or instance of appropriating.

Ví dụ
Việc phân bổ kinh phí cho các chương trình xã hội đã được ủy ban phê duyệt.The appropriation of funds for social programs was approved by the committee.
Tác phẩm của nghệ sĩ được coi là hành vi chiếm đoạt các biểu tượng văn hóa.The artist's work was considered an appropriation of cultural symbols.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(xã hội học) Việc tiếp nhận, đưa các khái niệm, ý tưởng hoặc yếu tố từ bên ngoài vào một hệ thống suy nghĩ, khuôn khổ quản lý hoặc văn hóa chi phối, sao cho chúng phù hợp và được sử dụng trong khung ấy.

(sociology) The assimilation of concepts into a governing framework.

Ví dụ
Việc chiếm đoạt các hoạt động văn hóa trong xã hội là một vấn đề phức tạp.The appropriation of cultural practices in society is a complex issue.
Việc chiếm đoạt các nguồn lực có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội.The appropriation of resources can lead to social inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của appropriation (Noun)

SingularPlural

appropriation

appropriations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh