Bản dịch của từ Appropriation trong tiếng Việt
Appropriation

Appropriation (Noun)
Vật hoặc khoản tiền bị chiếm hữu, lấy riêng hoặc dành riêng (được “chiếm đoạt” hoặc “phân bổ” cho một mục đích cụ thể).
That which is appropriated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc trường hợp lấy, chiếm đoạt, hoặc giành quyền sử dụng một thứ gì đó cho mục đích riêng; trong ngữ cảnh hành chính, còn có nghĩa là việc cấp vốn hoặc phân bổ tiền (thường là ngân sách) cho một mục đích cụ thể.
An act or instance of appropriating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(xã hội học) Việc tiếp nhận, đưa các khái niệm, ý tưởng hoặc yếu tố từ bên ngoài vào một hệ thống suy nghĩ, khuôn khổ quản lý hoặc văn hóa chi phối, sao cho chúng phù hợp và được sử dụng trong khung ấy.
(sociology) The assimilation of concepts into a governing framework.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "appropriation" có nghĩa là hành động chiếm hữu hoặc sử dụng một cái gì đó, đặc biệt là văn hóa, tài sản hoặc tài nguyên của người khác mà không có sự cho phép hoặc bối cảnh thích hợp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng, tuy nhiên, ở Anh, "appropriation" có thể mang nhiều nghĩa hơn trong ngữ cảnh pháp lý và nghệ thuật. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này chủ yếu trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội, liên quan đến việc vay mượn các thành phần văn hóa mà không tôn trọng nguồn gốc hoặc ngữ cảnh.
Từ "appropriation" có nghĩa là hành động chiếm hữu hoặc sử dụng một cái gì đó, đặc biệt là văn hóa, tài sản hoặc tài nguyên của người khác mà không có sự cho phép hoặc bối cảnh thích hợp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng, tuy nhiên, ở Anh, "appropriation" có thể mang nhiều nghĩa hơn trong ngữ cảnh pháp lý và nghệ thuật. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này chủ yếu trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội, liên quan đến việc vay mượn các thành phần văn hóa mà không tôn trọng nguồn gốc hoặc ngữ cảnh.
