Bản dịch của từ Appropriation trong tiếng Việt
Appropriation

Appropriation(Noun)
Cái đó được chiếm đoạt.
That which is appropriated.
Một hành động hoặc trường hợp chiếm đoạt.
An act or instance of appropriating.
(xã hội học) Sự đồng hóa các khái niệm vào một khuôn khổ quản lý.
(sociology) The assimilation of concepts into a governing framework.
Dạng danh từ của Appropriation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Appropriation | Appropriations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "appropriation" có nghĩa là hành động chiếm hữu hoặc sử dụng một cái gì đó, đặc biệt là văn hóa, tài sản hoặc tài nguyên của người khác mà không có sự cho phép hoặc bối cảnh thích hợp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng, tuy nhiên, ở Anh, "appropriation" có thể mang nhiều nghĩa hơn trong ngữ cảnh pháp lý và nghệ thuật. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này chủ yếu trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội, liên quan đến việc vay mượn các thành phần văn hóa mà không tôn trọng nguồn gốc hoặc ngữ cảnh.
Từ "appropriation" xuất phát từ tiếng Latin "appropriatio", có nghĩa là "sự chiếm hữu" hoặc "sự xác định". Cấu trúc từ này bao gồm tiền tố "ad-" (hướng tới) và động từ "propriare" (làm cho thuộc về), thể hiện hành động làm cho cái gì đó trở thành của riêng. Trong lịch sử, từ này được dùng để chỉ hành vi chiếm đoạt hoặc sử dụng tài sản hoặc văn hóa của người khác mà không có sự cho phép, đồng thời vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến việc công nhận quyền sở hữu.
Từ "appropriation" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bài đọc và viết, nơi thảo luận về văn hoá, nghệ thuật và quyền sở hữu trí tuệ. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, xã hội học và nghệ thuật, để chỉ sự chiếm đoạt hoặc sử dụng tài sản văn hóa mà không có sự đồng ý hoặc hiểu biết của cộng đồng gốc.
Họ từ
Từ "appropriation" có nghĩa là hành động chiếm hữu hoặc sử dụng một cái gì đó, đặc biệt là văn hóa, tài sản hoặc tài nguyên của người khác mà không có sự cho phép hoặc bối cảnh thích hợp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng, tuy nhiên, ở Anh, "appropriation" có thể mang nhiều nghĩa hơn trong ngữ cảnh pháp lý và nghệ thuật. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này chủ yếu trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội, liên quan đến việc vay mượn các thành phần văn hóa mà không tôn trọng nguồn gốc hoặc ngữ cảnh.
Từ "appropriation" xuất phát từ tiếng Latin "appropriatio", có nghĩa là "sự chiếm hữu" hoặc "sự xác định". Cấu trúc từ này bao gồm tiền tố "ad-" (hướng tới) và động từ "propriare" (làm cho thuộc về), thể hiện hành động làm cho cái gì đó trở thành của riêng. Trong lịch sử, từ này được dùng để chỉ hành vi chiếm đoạt hoặc sử dụng tài sản hoặc văn hóa của người khác mà không có sự cho phép, đồng thời vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến việc công nhận quyền sở hữu.
Từ "appropriation" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bài đọc và viết, nơi thảo luận về văn hoá, nghệ thuật và quyền sở hữu trí tuệ. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, xã hội học và nghệ thuật, để chỉ sự chiếm đoạt hoặc sử dụng tài sản văn hóa mà không có sự đồng ý hoặc hiểu biết của cộng đồng gốc.
