Bản dịch của từ Appropriation trong tiếng Việt
Appropriation

Appropriation (Noun)
Cái đó được chiếm đoạt.
That which is appropriated.
The appropriation of funds for social programs was heavily debated.
Việc phân bổ vốn cho các chương trình xã hội đã được tranh luận gay gắt.
The government's appropriation of land for public use sparked protests.
Việc chính phủ chiếm dụng đất để sử dụng công cộng đã gây ra các cuộc biểu tình.
The appropriation of resources in society should be fair and transparent.
Việc chiếm dụng các nguồn lực trong xã hội phải công bằng và minh bạch.
Một hành động hoặc trường hợp chiếm đoạt.
An act or instance of appropriating.
The appropriation of funds for social programs was approved by the committee.
Việc phân bổ kinh phí cho các chương trình xã hội đã được ủy ban phê duyệt.
The artist's work was considered an appropriation of cultural symbols.
Tác phẩm của nghệ sĩ được coi là hành vi chiếm đoạt các biểu tượng văn hóa.
The appropriation of ideas from marginalized communities can be controversial.
Việc chiếm đoạt ý tưởng từ các cộng đồng bị thiệt thòi có thể gây tranh cãi.
(xã hội học) sự đồng hóa các khái niệm vào một khuôn khổ quản lý.
(sociology) the assimilation of concepts into a governing framework.
The appropriation of cultural practices in society is a complex issue.
Việc chiếm đoạt các hoạt động văn hóa trong xã hội là một vấn đề phức tạp.
The appropriation of resources can lead to social inequality.
Việc chiếm đoạt các nguồn lực có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội.
Cultural appropriation can cause tension among different social groups.
Chiếm đoạt văn hóa có thể gây ra căng thẳng giữa các nhóm xã hội khác nhau.
Dạng danh từ của Appropriation (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Appropriation | Appropriations |
Họ từ
Từ "appropriation" có nghĩa là hành động chiếm hữu hoặc sử dụng một cái gì đó, đặc biệt là văn hóa, tài sản hoặc tài nguyên của người khác mà không có sự cho phép hoặc bối cảnh thích hợp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng, tuy nhiên, ở Anh, "appropriation" có thể mang nhiều nghĩa hơn trong ngữ cảnh pháp lý và nghệ thuật. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này chủ yếu trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội, liên quan đến việc vay mượn các thành phần văn hóa mà không tôn trọng nguồn gốc hoặc ngữ cảnh.
Từ "appropriation" xuất phát từ tiếng Latin "appropriatio", có nghĩa là "sự chiếm hữu" hoặc "sự xác định". Cấu trúc từ này bao gồm tiền tố "ad-" (hướng tới) và động từ "propriare" (làm cho thuộc về), thể hiện hành động làm cho cái gì đó trở thành của riêng. Trong lịch sử, từ này được dùng để chỉ hành vi chiếm đoạt hoặc sử dụng tài sản hoặc văn hóa của người khác mà không có sự cho phép, đồng thời vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến việc công nhận quyền sở hữu.
Từ "appropriation" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bài đọc và viết, nơi thảo luận về văn hoá, nghệ thuật và quyền sở hữu trí tuệ. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, xã hội học và nghệ thuật, để chỉ sự chiếm đoạt hoặc sử dụng tài sản văn hóa mà không có sự đồng ý hoặc hiểu biết của cộng đồng gốc.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



