Bản dịch của từ Assimilation trong tiếng Việt
Assimilation

Assimilation (Noun)
Quá trình tiếp nhận và hiểu thấu thông tin hoặc ý tưởng đến mức nắm vững được nội dung ấy.
The process of taking in and fully understanding information or ideas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình cơ thể (hoặc hệ sinh học) hấp thụ và tiêu hóa thức ăn hoặc dưỡng chất để chuyển thành chất dinh dưỡng có thể sử dụng.
The absorption and digestion of food or nutrients by the body or any biological system.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "assimilation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "assimilare", có nghĩa là "hòa nhập", "tiếp thu". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó chỉ quá trình mà một cá nhân hoặc nhóm tiếp nhận và áp dụng các đặc tính văn hóa, phong tục, hay ngôn ngữ của một nhóm khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt chính giữa Anh và Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Assimilation" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học, ngôn ngữ học và tâm lý học.
Họ từ
Từ "assimilation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "assimilare", có nghĩa là "hòa nhập", "tiếp thu". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó chỉ quá trình mà một cá nhân hoặc nhóm tiếp nhận và áp dụng các đặc tính văn hóa, phong tục, hay ngôn ngữ của một nhóm khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt chính giữa Anh và Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Assimilation" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học, ngôn ngữ học và tâm lý học.
