Bản dịch của từ Assimilation trong tiếng Việt

Assimilation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assimilation(Noun)

əsˌɪməlˈeiʃn̩
əsˌɪməlˈeiʃn̩
01

Quá trình tiếp nhận và hiểu thấu thông tin hoặc ý tưởng đến mức nắm vững được nội dung ấy.

The process of taking in and fully understanding information or ideas.

吸收并理解信息或想法的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình trở nên giống hoặc hòa hợp với cái gì đó — ví dụ khi một nhóm người, ý tưởng hoặc văn hóa dần thay đổi để tương tự, hòa nhập với môi trường hoặc nhóm khác.

The process of becoming similar to something.

相似的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quá trình cơ thể (hoặc hệ sinh học) hấp thụ và tiêu hóa thức ăn hoặc dưỡng chất để chuyển thành chất dinh dưỡng có thể sử dụng.

The absorption and digestion of food or nutrients by the body or any biological system.

身体对食物或营养的吸收与消化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Assimilation (Noun)

SingularPlural

Assimilation

Assimilations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ