assimilation
assimilation (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình tiếp nhận và hiểu thấu thông tin hoặc ý tưởng đến mức nắm vững được nội dung ấy.
Quá trình tiếp nhận và hiểu thấu thông tin hoặc ý tưởng đến mức nắm vững được nội dung ấy.
The process of taking in and fully understanding information or ideas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quá trình trở nên giống hoặc hòa hợp với cái gì đó — ví dụ khi một nhóm người, ý tưởng hoặc văn hóa dần thay đổi để tương tự, hòa nhập với môi trường hoặc nhóm khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Quá trình cơ thể (hoặc hệ sinh học) hấp thụ và tiêu hóa thức ăn hoặc dưỡng chất để chuyển thành chất dinh dưỡng có thể sử dụng.
Quá trình cơ thể (hoặc hệ sinh học) hấp thụ và tiêu hóa thức ăn hoặc dưỡng chất để chuyển thành chất dinh dưỡng có thể sử dụng.
The absorption and digestion of food or nutrients by the body or any biological system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của assimilation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
assimilation | assimilations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "assimilation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "assimilare", có nghĩa là "hòa nhập", "tiếp thu". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó chỉ quá trình mà một cá nhân hoặc nhóm tiếp nhận và áp dụng các đặc tính văn hóa, phong tục, hay ngôn ngữ của một nhóm khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt chính giữa Anh và Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Assimilation" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học, ngôn ngữ học và tâm lý học.