Bản dịch của từ Approve change trong tiếng Việt

Approve change

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Approve change(Verb)

ɐprˈuːv tʃˈeɪndʒ
əˈpruv ˈtʃeɪndʒ
01

Để cho phép một điều gì đó xảy ra

To give permission for something to happen

Ví dụ
02

Chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó một cách chính thức.

To accept or agree to something formally

Ví dụ
03

Để ủng hộ hoặc chấp thuận một đề xuất hoặc kế hoạch.

To endorse or support a proposal or plan

Ví dụ