Bản dịch của từ Approximate estimate trong tiếng Việt
Approximate estimate

Approximate estimate(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tuyên bố hoặc quyết định được đưa ra dựa trên thông tin sơ bộ
A statement or decision is made based on estimated information.
基于大概信息做出的声明或决策
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Approximate estimate(Verb)
Tiếp cận hoặc đến gần một tình huống hoặc điều kiện
An estimate of the quantity or value
对数量或价值的一个估算
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gần đúng một giá trị hay số lượng nào đó
An approximate value or quantity, but not entirely accurate.
接近某个特定的数值或金额
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để đưa ra ước lượng hoặc tính toán về
A statement or decision is made based on approximate information.
一个声明或决定是基于较为接近事实的信息做出的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Approximate estimate(Adjective)
Gần với thực tế nhưng không hoàn toàn chính xác hay đúng đắn
An approximate value or quantity but not entirely precise.
接近实际但并不完全准确或精确
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không chính xác hoàn toàn, nhưng thường chỉ chênh lệch một chút thôi.
An estimate of a number or quantity.
对某个数字或数量的估算
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ước tính hoặc tính toán dựa trên thông tin sơ bộ hoặc chung chung
A statement or decision is made based on approximation of the facts.
一个声明或决定是基于大致准确的信息做出的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
