Bản dịch của từ Approximate estimate trong tiếng Việt

Approximate estimate

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Approximate estimate(Noun)

ɐprˈɒksɪmət ˈɛstɪmˌeɪt
əˈprɑksəˌmeɪt ˈɛstəˌmeɪt
01

Một giá trị hay lượng gần đúng nhưng chưa chính xác hoàn toàn

A value or quantity that is close but not completely exact.

接近但不完全正确的数值或量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tuyên bố hoặc quyết định được đưa ra dựa trên thông tin sơ bộ

A statement or decision is made based on estimated information.

基于大概信息做出的声明或决策

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ước lượng một số hoặc một lượng

An estimate of a number or quantity.

对数量或数目的估算

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Approximate estimate(Verb)

ɐprˈɒksɪmət ˈɛstɪmˌeɪt
əˈprɑksəˌmeɪt ˈɛstəˌmeɪt
01

Tiếp cận hoặc đến gần một tình huống hoặc điều kiện

An estimate of the quantity or value

对数量或价值的一个估算

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gần đúng một giá trị hay số lượng nào đó

An approximate value or quantity, but not entirely accurate.

接近某个特定的数值或金额

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để đưa ra ước lượng hoặc tính toán về

A statement or decision is made based on approximate information.

一个声明或决定是基于较为接近事实的信息做出的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Approximate estimate(Adjective)

ɐprˈɒksɪmət ˈɛstɪmˌeɪt
əˈprɑksəˌmeɪt ˈɛstəˌmeɪt
01

Gần với thực tế nhưng không hoàn toàn chính xác hay đúng đắn

An approximate value or quantity but not entirely precise.

接近实际但并不完全准确或精确

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không chính xác hoàn toàn, nhưng thường chỉ chênh lệch một chút thôi.

An estimate of a number or quantity.

对某个数字或数量的估算

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ước tính hoặc tính toán dựa trên thông tin sơ bộ hoặc chung chung

A statement or decision is made based on approximation of the facts.

一个声明或决定是基于大致准确的信息做出的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa