Bản dịch của từ Arbitrary judgments trong tiếng Việt

Arbitrary judgments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arbitrary judgments(Noun)

ˈɑːbɪtrəri dʒˈʌdʒmənts
ˈɑrbɪˌtrɛri ˈdʒədʒmənts
01

Các quyết định hoặc đánh giá được đưa ra mà không có bất kỳ quy trình hệ thống nào

Decisions or assessments are made without a formal process in place.

在没有系统流程的情况下做出的决策或评估

Ví dụ
02

Hành động đưa ra phán đoán tùy tiện mà không xem xét đầy đủ các bằng chứng

The act of making arbitrary judgments without thoroughly examining the facts.

在没有考虑所有事实的情况下,随意判断的行为

Ví dụ
03

Một phán đoán dựa trên ý kiến cá nhân hơn là dựa vào các tiêu chuẩn hoặc quy tắc bên ngoài

A judgment based more on personal opinion than on external standards or rules.

这是一种基于个人观点而非外部标准或规则的判断。

Ví dụ