Bản dịch của từ Arcana trong tiếng Việt

Arcana

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arcana(Noun)

ɑɹkˈænə
ɑɹkˈænə
01

Trong bộ bài tarot, 'arcana' chỉ hai nhóm lá bài: 22 lá chủ (major arcana) thường gọi là các lá chính hoặc lá tượng trưng, và 56 lá theo chất (minor arcana) gồm các lá thường. Tức là tổng hợp các lá bài chính và lá bài phụ trong bộ tarot.

Either of the two groups of cards in a tarot pack: the twenty-two trumps (the major arcana) and the fifty-six suit cards (the minor arcana).

塔罗牌中的两组卡片:大阿尔克那和小阿尔克那。

Ví dụ
02

Những điều bí mật, huyền bí hoặc kiến thức thâm sâu khó hiểu, thường được giữ kín hoặc chỉ dành cho người trong cuộc.

Secrets or mysteries.

秘密,奥秘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ