arcana
arcana (Noun)
Nghĩa 01
Trong bộ bài tarot, 'arcana' chỉ hai nhóm lá bài: 22 lá chủ (major arcana) thường gọi là các lá chính hoặc lá tượng trưng, và 56 lá theo chất (minor arcana) gồm các lá thường. Tức là tổng hợp các lá bài chính và lá bài phụ trong bộ tarot.
Either of the two groups of cards in a tarot pack: the twenty-two trumps (the major arcana) and the fifty-six suit cards (the minor arcana).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những điều bí mật, huyền bí hoặc kiến thức thâm sâu khó hiểu, thường được giữ kín hoặc chỉ dành cho người trong cuộc.
Secrets or mysteries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arcana" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "arcanum", có nghĩa là "bí mật" hoặc "bí ẩn". Trong tiếng Anh, "arcana" thường được sử dụng để chỉ những kiến thức chuyên môn hoặc huyền bí, đặc biệt trong bối cảnh thần thánh hoặc bí truyền, thường xuất hiện trong cụm từ "arcana maiora" và "arcana minora" để chỉ các lá bài trong tarot. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng từ này.