Anh - Việt

Bản dịch của từ Archly trong tiếng Việt

archly

Adverb

archly (Adverb)

/ˈɑɹtʃli/
/ˈɑɹtʃli/
AI

Nghĩa 01

một cách châm biếm, tinh nghịch hoặc nhếch mép mang tính mỉa mai, như để trêu chọc hoặc thách thức người khác.

in an arch or mocking manner.

Ví dụ
Cô ấy nói châm chọc về hành động của anh ta tại buổi họp mặt xã hội.She spoke archly of his actions at the social gathering.
Anh ấy mỉm cười châm chọc khi được hỏi về vấn đề trên mạng xã hội.He grinned archly when asked about the social media controversy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động hoặc nét mặt đầy mưu mẹo, tinh quái, hay hơi châm biếm một cách khôn khéo; làm chuyện gì đó một cách láu lỉnh, tinh ranh.

slyly or cunningly.

Ví dụ
Cô ấy mỉa mai cười với tin đồn lan truyền trong thị trấn.She smiled archly at the gossip spreading through the town.
Anh ấy nói mỉa mai, gợi ý về động cơ ẩn đằng sau sự kiện từ thiện.He spoke archly, hinting at the hidden motives behind the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh