archly
Adverb
archly (Adverb)
/ˈɑɹtʃli/
/ˈɑɹtʃli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói châm chọc về hành động của anh ta tại buổi họp mặt xã hội.She spoke archly of his actions at the social gathering.
Anh ấy mỉm cười châm chọc khi được hỏi về vấn đề trên mạng xã hội.He grinned archly when asked about the social media controversy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy mỉa mai cười với tin đồn lan truyền trong thị trấn.She smiled archly at the gossip spreading through the town.
Anh ấy nói mỉa mai, gợi ý về động cơ ẩn đằng sau sự kiện từ thiện.He spoke archly, hinting at the hidden motives behind the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Archly" là một trạng từ được sử dụng để chỉ hành động hoặc cách thức biểu đạt mang tính chất khéo léo hoặc tinh quái, thường với một ý đồ hài hước hoặc châm biếm. Từ này thường được sử dụng trong văn phong văn học để mô tả cách giao tiếp không trực tiếp nhưng lại có chiều sâu thể hiện sự thông minh. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh British và American trong việc sử dụng từ này, cả hai đều sử dụng "archly" với một ý nghĩa tương tự.