Bản dịch của từ Arduous timelines trong tiếng Việt

Arduous timelines

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arduous timelines(Phrase)

ˈɑːdjuːəs tˈaɪmlaɪnz
ˈɑrdʒuəs ˈtaɪmˌɫaɪnz
01

Các lộ trình gây ra trở ngại và khó khăn trong việc hoàn thành nhiệm vụ

The schedule faces difficulties and obstacles in completing the tasks.

时间安排上遇到困难和阻碍,影响了任务的完成进度。

Ví dụ
02

Các lịch trình hoặc hạn chót khó khăn hoặc đầy thử thách đòi hỏi nhiều nỗ lực để đạt được.

Difficult and challenging schedules or deadlines require a lot of effort to meet.

紧张而富有挑战性的时间表或截止日期,需要付出巨大努力才能完成。

Ví dụ
03

Những khoảng thời gian đặc biệt khắt khe và đòi hỏi sự chịu đựng lớn

Certain periods are particularly intense and demand a lot of resilience.

那些特别紧张且考验耐力的时刻。

Ví dụ