Bản dịch của từ Are dear friends trong tiếng Việt
Are dear friends
Phrase

Are dear friends(Phrase)
ˈɛə dˈiə frˈɛndz
ˈɛr ˈdɪr ˈfrɛndz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một câu nhấn mạnh giá trị của tình bạn.
A saying that highlights the importance of friendship.
一句强调友谊珍贵的表达
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một cách diễn đạt thể hiện tình bạn hoặc tình cảm thân thiết mạnh mẽ
This is an expression that shows close friendship or strong affection.
一种表达深厚友谊或感情的说法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
