Bản dịch của từ Are dear friends trong tiếng Việt

Are dear friends

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Are dear friends(Phrase)

ˈɛə dˈiə frˈɛndz
ˈɛr ˈdɪr ˈfrɛndz
01

Một từ yêu thương dùng để gọi những người bạn thân thiết

A term used to refer to close friends.

用来亲昵地称呼亲密伙伴的爱称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một câu nhấn mạnh giá trị của tình bạn.

A saying that highlights the importance of friendship.

一句强调友谊珍贵的表达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách diễn đạt thể hiện tình bạn hoặc tình cảm thân thiết mạnh mẽ

This is an expression that shows close friendship or strong affection.

一种表达深厚友谊或感情的说法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa