Anh - Việt

Bản dịch của từ Arete trong tiếng Việt

arete

Noun

arete (Noun)

/əɹˈeit/
/əɹˈiti/
AI

Nghĩa 01 · (triết học) Trạng thái hay phẩm chất tốt nhất mà một con người nên có; sự trọn vẹn, xuất sắc về mặt đạo đức và nhân cách — tức là sống đúng với phẩm chất tốt nhất của mình.

(triết học) Trạng thái hay phẩm chất tốt nhất mà một con người nên có; sự trọn vẹn, xuất sắc về mặt đạo đức và nhân cách — tức là sống đúng với phẩm chất tốt nhất của mình.

(philosophy) The proper state or condition for a human.

Ví dụ
Đạt được arete trong xã hội đòi hỏi phẩm chất xuất sắc và sự khôn ngoan.Achieving arete in society requires moral excellence and wisdom.
Khái niệm về arete nhấn mạnh đức tính cá nhân trong giao tiếp xã hội.The concept of arete emphasizes personal virtues in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trong triết học Hy Lạp, “arete” chỉ phẩm chất tốt đẹp của con người — tức là đức hạnh, sự xuất sắc về mặt đạo đức và năng lực: làm điều đúng, sống cao thượng và hoàn thành bản thân một cách ưu tú.

Trong triết học Hy Lạp, “arete” chỉ phẩm chất tốt đẹp của con người — tức là đức hạnh, sự xuất sắc về mặt đạo đức và năng lực: làm điều đúng, sống cao thượng và hoàn thành bản thân một cách ưu tú.

(philosophy) Virtue, excellence.

Ví dụ
Cô ấy đã chứng minh arete bằng cách xuất sắc trong học vấn và thể thao.She demonstrated arete by excelling in academics and sports.
Cộng đồng ngưỡng mộ arete của anh ấy trong lãnh đạo và lòng từ bi.The community admired his arete in leadership and compassion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh