Bản dịch của từ Arete trong tiếng Việt

Arete

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arete(Noun)

əɹˈeit
əɹˈiti
01

(triết học) Trạng thái hay phẩm chất tốt nhất mà một con người nên có; sự trọn vẹn, xuất sắc về mặt đạo đức và nhân cách — tức là sống đúng với phẩm chất tốt nhất của mình.

(philosophy) The proper state or condition for a human.

人类的最佳状态或品质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong triết học Hy Lạp, “arete” chỉ phẩm chất tốt đẹp của con người — tức là đức hạnh, sự xuất sắc về mặt đạo đức và năng lực: làm điều đúng, sống cao thượng và hoàn thành bản thân một cách ưu tú.

(philosophy) Virtue, excellence.

美德,卓越

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ