Bản dịch của từ Armlock trong tiếng Việt

Armlock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Armlock(Noun)

ˈɑɹmlˌɑk
ˈɑɹmlˌɑk
01

Một cách khống chế người khác bằng cách giữ chặt cánh tay họ ra sau lưng, thường dùng trong vật lộn, võ thuật hoặc khi cảnh sát/nhân viên an ninh áp giải để ngăn người đó di chuyển.

A method of restraining someone by holding their arm tightly behind their back.

将对方的手臂紧紧固定在背后的一种约束方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh