Bản dịch của từ Armored trong tiếng Việt

Armored

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Armored(Adjective)

ˈɑːməd
ˈɑrmɝd
01

Bảo vệ bằng một lớp kim loại hoặc vật liệu khác để chống lại sự tấn công hoặc hư hại

Protected by a layer of metal or other material to withstand attacks or damage

由金属或其他材料覆盖以抵抗攻击或损伤

Ví dụ
02

Được trang bị lớp vỏ bảo vệ, đặc biệt là trên các phương tiện quân sự

Equipped with protective armor, especially on military vehicles

装备有护甲,尤其是在军用车辆上。

Ví dụ
03

Được trang bị nguồn lực vững chắc

Equipped with solid resources

Ví dụ