Bản dịch của từ Army recruitment trong tiếng Việt

Army recruitment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Army recruitment(Noun)

ˈɑːmi rɪkrˈuːtmənt
ˈɑrmi rɪˈkrutmənt
01

Trạng thái được tuyển mộ vào lực lượng vũ trang

The state of being recruited into the armed forces

Ví dụ
02

Một tổ chức hoặc phòng ban chịu trách nhiệm tuyển quân

An organization or department responsible for enlisting soldiers

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình chiêu mộ thành viên mới cho quân đội.

The act or process of enlisting new members for the army

Ví dụ