Bản dịch của từ Around utah trong tiếng Việt

Around utah

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Around utah(Phrase)

ˈeəraʊnd ˈuːtə
ˈɑraʊnd ˈutə
01

Trong khu vực gần

In the vicinity near

Ví dụ
02

Tại một điểm không xa gần đó.

At a point not far from nearby

Ví dụ
03

Theo hướng tròn ở tất cả các bên của

In a circular direction on all sides of

Ví dụ