Bản dịch của từ Arranged salary trong tiếng Việt

Arranged salary

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arranged salary(Phrase)

ɐrˈeɪndʒd sˈæləri
ɝˈeɪndʒd ˈsæɫɝi
01

Mức lương đã được xác định trước dựa trên các tiêu chí cụ thể

A salary that has been predetermined based on specific criteria

Ví dụ
02

Một mức lương được tổ chức hoặc cấu trúc theo một cách cụ thể

A salary that is organized or structured in a specific manner

Ví dụ
03

Mức lương được thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và nhân viên trước khi bắt đầu làm việc

A salary agreed upon by both employer and employee before employment begins

Ví dụ