Bản dịch của từ Arrival at work trong tiếng Việt

Arrival at work

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrival at work(Phrase)

ˈærɪvəl ˈæt wˈɜːk
ˈɑrɪvəɫ ˈat ˈwɝk
01

Việc đến nơi làm việc của mình

Heading to my workplace

去到工作地点的行动

Ví dụ
02

Khoảnh khắc khi ai đó đến nơi làm việc của mình

The moment someone arrives at their workplace.

到达工作地点的那一刻

Ví dụ
03

Việc tới nơi làm sau một hành trình hoặc thời gian nhất định

An example of arriving at the workplace after a certain journey or period of time.

到达工作地点的某一时刻或经过一段旅程后

Ví dụ