Bản dịch của từ Arthrography trong tiếng Việt

Arthrography

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arthrography(Noun)

ˌɑɹθɹəɡˈɑɹəfi
ˌɑɹθɹəɡˈɑɹəfi
01

Chụp X-quang khớp có tiêm thuốc cản quang để thấy rõ cấu trúc và tổn thương trong khớp.

Radiological examination of a joint especially by the injection of a contrast medium.

关节影像学检查,注射对比剂以观察关节结构。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh