Bản dịch của từ Arthrography trong tiếng Việt
Arthrography

Arthrography (Noun)
Chụp X-quang khớp có tiêm thuốc cản quang để thấy rõ cấu trúc và tổn thương trong khớp.
Radiological examination of a joint especially by the injection of a contrast medium.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Arthrography là một phương pháp hình ảnh y tế sử dụng để khảo sát các khớp trong cơ thể, thường thông qua việc tiêm thuốc cản quang vào khoang khớp nhằm tạo ra hình ảnh rõ nét. Kỹ thuật này thường được áp dụng để chẩn đoán các chấn thương, bệnh lý khớp và các vấn đề liên quan. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ pháp.
Arthrography là một phương pháp hình ảnh y tế sử dụng để khảo sát các khớp trong cơ thể, thường thông qua việc tiêm thuốc cản quang vào khoang khớp nhằm tạo ra hình ảnh rõ nét. Kỹ thuật này thường được áp dụng để chẩn đoán các chấn thương, bệnh lý khớp và các vấn đề liên quan. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ pháp.
