Bản dịch của từ Articulator trong tiếng Việt

Articulator

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Articulator(Noun)

ɑɹtˈɪkjəleɪtəɹ
ɑɹtˈɪkjəleɪtəɹ
01

Những bộ phận ở miệng tham gia sản xuất âm thanh nói, bao gồm lưỡi, răng và môi (các cơ quan tạo khẩu âm).

The organs in the mouth that are used to produce speech sounds including the tongue teeth and lips.

Ví dụ

Articulator(Verb)

ɑɹtˈɪkjəleɪtəɹ
ɑɹtˈɪkjəleɪtəɹ
01

Di chuyển các cơ quan phát âm (như môi, lưỡi, hàm, thanh quản) để tạo ra các âm nói.

To move the articulators to produce speech sounds.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ