Bản dịch của từ Aryl trong tiếng Việt

Aryl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aryl(Noun)

ˈarɪl
ˈerəl
01

Của hoặc biểu thị một gốc có nguồn gốc từ hydrocarbon thơm bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro.

Of or denoting a radical derived from an aromatic hydrocarbon by removal of a hydrogen atom.

Ví dụ