Bản dịch của từ As for me trong tiếng Việt

As for me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As for me(Phrase)

ˈæs fˈɔː mˈɛ
ˈɑs ˈfɔr ˈmɛ
01

Thường được dùng để làm rõ hoặc chỉ rõ quan điểm khác biệt so với những quan điểm khác.

It is usually used to clarify or specify a different perspective from others.

常用来阐明或强调与众不同的观点

Ví dụ
02

Chỉ ra sự chuyển hướng tập trung vào quan điểm hoặc trải nghiệm cá nhân của người nói.

Point out the shift in focus toward the speaker's personal views or experiences.

这表示焦点转向演讲者的个人观点或经历

Ví dụ
03

Dùng để trình bày quan điểm hoặc ý kiến về chính bản thân mình

Used to express opinions or viewpoints about oneself.

用来表达对自己的看法或观点。

Ví dụ