Bản dịch của từ As part of a group trong tiếng Việt

As part of a group

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As part of a group(Phrase)

ˈæs pˈɑːt ˈɒf ˈɑː ɡrˈuːp
ˈɑs ˈpɑrt ˈɑf ˈɑ ˈɡrup
01

Hành động theo cách góp phần vào sự phát triển chung của nhóm

Acting in a way that contributes to the group

Ví dụ
02

Được bao gồm trong một đơn vị hoặc hệ thống tập thể

To be included in a collective unit or system

Ví dụ
03

Theo cách thức bao gồm các khía cạnh tập thể của điều gì đó

In a manner that includes the collective aspects of something

Ví dụ