Bản dịch của từ As well (as) trong tiếng Việt

As well (as)

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As well (as)(Idiom)

01

Diễn tả sự ngang bằng, tương đương về chất lượng, tốc độ, khả năng… với ai/cái gì khác (ví dụ: "as well as" = "cũng tốt như", "nhanh như")

Equally good fast etc as something or someone else.

与其他事物或人一样好

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh