Bản dịch của từ Ascites trong tiếng Việt

Ascites

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ascites(Noun)

əsˈaɪtiz
əsˈaɪtiz
01

Tích tụ dịch trong khoang ổ bụng (khoang phúc mạc) khiến bụng sưng to hoặc chướng lên.

The accumulation of fluid in the peritoneal cavity causing abdominal swelling.

腹腔积液导致腹部肿胀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ