Bản dịch của từ Ascomycota trong tiếng Việt

Ascomycota

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ascomycota (Noun)

ˌæskəmˈɪkəʊtɐ
ˌæskəmiˈkoʊtə
01

Ngành nấm tạo bào tử hữu tính trong các túi nhỏ gọi là túi bào tử, gồm nấm men, nấm mốc, nấm mỏ và nấm cục

A phylum of fungi that produce sexual spores in saclike cells called asci including yeasts morels truffles and many molds

Ví dụ