Bản dịch của từ Asea trong tiếng Việt

Asea

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asea(Adjective)

əzˈiə
ˈeiˈɛsˈiˈei
01

Trên đại dương; trên một chiếc thuyền trên đại dương.

On the ocean; on a boat on the ocean.

Ví dụ
02

Không chắc chắn; (về mặt tâm lý) lạc lối.

Uncertain; (psychologically) adrift.

Ví dụ

Asea(Adverb)

əzˈiə
ˈeiˈɛsˈiˈei
01

Hướng biển, hướng biển.

In the direction of the sea, seaward.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh